cross-country jumping
Học thuậtThân thiện
A rider guides her horse over a rustic wooden fence during a cross-country jumping event.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao cưỡi ngựa vượt địa hình tự nhiên: Một môn thể thao cưỡi ngựa, trong đó người cưỡi và ngựa phải băng qua một quãng đường dài trên địa hình tự nhiên (đồng cỏ, rừng, đồi...) và vượt qua các chướng ngại vật cố định như hàng rào, bờ đất, hoặc mương nước. Đây là một phần của môn cưỡi ngựa toàn năng (eventing).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cross-country jumping phase is the most demanding part of the three-day event. (Phần thi cưỡi ngựa vượt địa hình tự nhiên là phần đòi hỏi khắt khe nhất trong cuộc thi ba ngày.)
- She trained for years to compete in cross-country jumping. (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để thi đấu môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compete in cross-country jumping": thi đấu môn cưỡi ngựa vượt địa hình.
- He dreams of competing in cross-country jumping at the national level. (Anh ấy mơ ước được thi đấu môn cưỡi ngựa vượt địa hình ở cấp quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Cross-country (adj/n): (liên quan đến) cuộc đua/thi đấu xuyên qua vùng quê, địa hình tự nhiên. Thường dùng cho chạy bộ, trượt tuyết, đua xe đạp.
- They went for a cross-country ski trip. (Họ đã có một chuyến đi trượt tuyết xuyên quê.)
Show jumping (n): Môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân đấu, khác với
cross-country jumpinglà vượt chướng ngại trên địa hình tự nhiên.- The elegance and precision of show jumping is captivating. (Vẻ thanh lịch và độ chính xác của môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại trong sân rất cuốn hút.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-country riding: Cưỡi ngựa xuyên quê (có thể không nhấn mạnh vào việc vượt chướng ngại).
- Eventing (n): Môn cưỡi ngựa toàn năng, bao gồm ba nội dung: dressage, cross-country jumping, và show jumping.
A rider guides her horse over a rustic wooden fence during a cross-country jumping event.
Noun
- sự thể hiện tài cưỡi ngựa bằng cách băng qua xứ sở và vượt trở ngại